phi cảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân bay: Một khu vực trên mặt đất hoặc mặt nước được xây dựng và trang bị để máy bay cất cánh, hạ cánh, đỗ, bảo dưỡng và đón trả hành khách, hàng hóa. Từ này là từ Hán Việt, trong đó "phi" có nghĩa là "bay" và "cảng" có nghĩa là "bến, cửa biển", ghép lại để chỉ "bến dành cho máy bay".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phi cảng Nội Bài là cửa ngõ quốc tế quan trọng của thủ đô Hà Nội.
- Tất cả các phi cảng quốc tế đều có khu vực kiểm tra an ninh nghiêm ngặt.
- Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống phi cảng Tân Sơn Nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phi cảng dân dụng": Chỉ sân bay phục vụ cho các chuyến bay thương mại, vận chuyển hành khách và hàng hóa.
- Phi cảng dân dụng phải tuân thủ các quy định quốc tế về hàng không.
"Phi cảng quân sự": Chỉ sân bay chủ yếu phục vụ cho các hoạt động của không quân, quân đội.
- Khu vực phi cảng quân sự thường bị hạn chế ra vào.
Biến thể và từ gần giống
Sân bay (dt): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hơn "phi cảng" trong giao tiếp hàng ngày.
- Sân bay Đà Nẵng vừa được nâng cấp mở rộng.
Cảng hàng không (dt): Cách gọi khác, mang tính chất chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc quy hoạch.
- Cảng hàng không quốc tế là động lực phát triển kinh tế của vùng.
Từ đồng nghĩa
- Sân bay: Khu vực dành cho máy bay hoạt động.
- Cảng hàng không: Cảng dành cho máy bay (cách gọi trang trọng).
- Trạm hàng không: (Ít dùng) Nơi máy bay dừng, đỗ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "phi cảng" có nguồn gốc Hán Việt, thường được sử dụng nhiều hơn trong văn chương, báo chí trước đây hoặc trong một số ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, từ thuần Việt "sân bay" được ưa chuộng và phổ biến hơn rất nhiều.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ riêng biệt phổ biến trong tiếng Việt. Các hoạt động liên quan thường dùng với động từ đi kèm như: "hạ cánh xuống phi cảng", "cất cánh từ phi cảng", "đến phi cảng".
- dt (H. phi: bay, cảng: cửa biển) Sân bay: Phi cảng Nội-bài.